Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cả vợ và chồng đều đi làm" (1)

cả vợ và chồng đều đi làm
Tiếng Anh Cụm từboth spouses working
Từ vựng của tôi
Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.

swap_horiz Từ liên quan "cả vợ và chồng đều đi làm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cả vợ và chồng đều đi làm" (1)

Gia đình tôi là cả vợ và chồng đều đi làm.
My family is a dual-income family.